bài tập

noun
  1. Exercise
    • bài tập hình học giải tích
      exercise in analytic geometry
    • ra bài tập
      to set exercises
    • bài tập miệng
      oral exercise
    • bài tập thể dục
      gymnastic exercises
    • bài tập về nhà làm
      homework
    • thầy giáo cho chúng tôi một bài luận về nhà làm
      the teacher gave us an essay for our homework

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bài tập"

bài tập
Học sinh chăm chỉ làm bài tập về nhà.